Thang máy tải hàng 1000kg là lựa chọn phổ biến tại nhà máy, kho xưởng và cơ sở sản xuất cần vận chuyển nguyên vật liệu, pallet hoặc thành phẩm giữa các tầng. Không chỉ tải được khối lượng lớn, dòng thang này còn có thể thiết kế kích thước cabin và cửa theo đặc điểm hàng hóa thực tế.
Vậy báo giá thang máy tải hàng 1000kg hiện nay khoảng bao nhiêu? Cabin cần rộng thế nào, công suất và tốc độ bao nhiêu là phù hợp? Cùng iTEK ELEVATOR tìm hiểu chi tiết.
Giá thang tải hàng 1 tấn phụ thuộc khá nhiều vào số tầng và cấu hình. Với cấu hình tiêu chuẩn, doanh nghiệp có thể tham khảo:
|
Số điểm dừng |
Giá bán |
|
2 điểm dừng |
450 – 520 triệu |
|
3 điểm dừng |
480 – 560 triệu |
|
4 điểm dừng |
520 – 600 triệu |
|
5 điểm dừng |
560 – 650 triệu |
|
Trên 5 điểm dừng |
Báo giá theo công trình |
Mức giá trên mang tính tham khảo để dự toán đầu tư, chưa phải báo giá chính thức của iTEK. Báo giá thang máy tải hàng 1000kg thực tế phụ thuộc vào kích thước cabin, hành trình, loại cửa, máy kéo, tủ điều khiển, vật liệu và điều kiện thi công.
Đặc biệt, không nên chỉ hỏi “thang 1 tấn bao nhiêu tiền?”. Hai thang cùng tải trọng 1.000kg nhưng một chiếc vận chuyển thùng hàng và một chiếc đưa cả pallet, xe đẩy vào cabin có thể cần cấu hình hoàn toàn khác nhau.
Dưới đây là cấu hình tham khảo cho thang máy tải hàng 1 tấn:
|
Thông số |
Cấu hình |
|
Tải trọng |
1.000kg |
|
Sức tải tương đương |
Khoảng 13 người* |
|
Tốc độ |
0,5 – 1,0 m/s |
|
Cabin tham khảo |
1.500 × 1.800 × 2.200mm |
|
Cửa cabin |
1.100 – 1.300mm |
|
Kiểu cửa |
Mở tim / mở lùa tùy thiết kế |
|
Số điểm dừng |
2 – 6+ điểm |
|
Nguồn điện |
3 pha 380V |
|
Máy kéo |
Có hộp số hoặc không hộp số |
|
Điều khiển |
Biến tần VVVF |
|
Vật liệu cabin |
Inox / thép sơn |
|
Sàn cabin |
Gia cường theo đặc điểm hàng hóa |
|
Hố pit |
1.200 – 1.500mm** |
|
OH |
4.200 – 4.500mm** |
* Chỉ là quy đổi tải trọng, không có nghĩa thang thiết kế chỉ để chở hàng được phép sử dụng như thang chở người.
** Hố pit, OH và kích thước xây dựng phải căn cứ bản vẽ kỹ thuật của cấu hình thực tế.
Điểm quan trọng là 1.000kg chỉ thể hiện tải trọng định mức, không quyết định toàn bộ kích thước thang.
Ví dụ, doanh nghiệp vận chuyển pallet 1.200 × 1.000mm cần tính thêm không gian đưa pallet vào, xe kéo/xe đẩy và khoảng hở thao tác. Cabin 1.500 × 1.800mm có thể phù hợp với một công trình nhưng chưa chắc phù hợp với công trình khác.
Với thang tải hàng, nên tính kích thước từ hàng hóa → cửa → cabin → giếng thang, thay vì xây giếng trước rồi mới tìm thang phù hợp.
Kích thước khoảng 1.500 × 1.800 × 2.200mm là một phương án có thể tham khảo cho tải trọng 1.000kg.
Nếu vận chuyển hàng cồng kềnh hoặc pallet, cabin có thể cần thiết kế rộng/sâu hơn.
Cửa thường cần rộng khoảng 1.100 – 1.300mm hoặc lớn hơn tùy loại hàng.
Đây là thông số rất quan trọng. Cabin rộng nhưng cửa quá nhỏ vẫn khiến pallet hoặc xe đẩy không thể đi vào.
Kích thước giếng thang phải tính thêm không gian dành cho ray dẫn hướng, kết cấu cabin, đối trọng và khoảng hở kỹ thuật.
Vì vậy, chủ đầu tư không nên lấy kích thước cabin rồi cộng một khoảng tùy ý để xây hố thang.
Đối với nhà xưởng xây mới, tốt nhất nên chốt sơ bộ cấu hình thang trước khi thi công giếng thang.
Tốc độ
Với thang tải hàng 1.000kg, tốc độ thường được lựa chọn trong khoảng 0,5 – 1,0m/s tùy chiều cao và nhu cầu vận hành.
Nhà xưởng thấp tầng không nhất thiết phải chọn tốc độ quá cao. Nếu khoảng cách giữa các tầng ngắn, tăng tốc độ có thể không mang lại khác biệt tương xứng với chi phí.
Công suất
Công suất máy kéo không có một con số cố định cho mọi thang 1.000kg.
Thông số này phụ thuộc vào:
Với dòng tải hàng 1 tấn, nguồn điện 3 pha 380V thường được sử dụng. Công suất cụ thể cần lấy theo model máy kéo được lựa chọn trong hồ sơ kỹ thuật.
Đây cũng là thông tin chủ đầu tư nên yêu cầu thể hiện rõ trong báo giá thay vì chỉ nhận một bảng giá có tải trọng và số tầng.
Ngoài số điểm dừng, có 5 yếu tố làm báo giá thang máy tải hàng 1000kg thay đổi đáng kể.
Do đó, khi so sánh hai báo giá thang 1 tấn, doanh nghiệp nên đặt cùng tải trọng, kích thước, số tầng và cấu hình thiết bị lên bàn cân.
Tải trọng 1 tấn có thể đáp ứng khá nhiều nhu cầu:
Tuy nhiên, doanh nghiệp cần đặc biệt lưu ý tải trọng tập trung.
Ví dụ, 900kg hàng đặt trên một pallet nhỏ tạo tải lên sàn khác với 900kg hàng được phân bố đều trên toàn cabin. Với hàng hóa hoặc máy móc nặng tập trung tại một vị trí, sàn cabin cần được tính toán phù hợp.
Ngoài ra, nếu sử dụng xe đẩy, cần cộng cả trọng lượng xe vào tổng tải.
800kg hàng + 120kg xe đẩy = 920kg tải thực tế.
Nếu tải vận hành thường xuyên đã quá sát mức 1.000kg, nên trao đổi với kỹ thuật để cân nhắc phương án tải trọng lớn hơn thay vì liên tục sử dụng thang gần giới hạn định mức.
Với thang máy tải hàng 1000kg, iTEK ELEVATOR hướng tới xây dựng cấu hình dựa trên chính nhu cầu vận chuyển của công trình: loại hàng, kích thước, khối lượng, số tầng và tần suất hoạt động.
iTEK được phát triển trên nền tảng năng lực cơ khí chế tạo của Công ty Cổ phần Dụng cụ Cơ khí Xuất khẩu (EMTC). Đây là nền tảng để triển khai các giải pháp thang máy phù hợp với đặc điểm của nhà máy, kho xưởng và cơ sở sản xuất.
Để nhận báo giá thang máy tải hàng 1000kg sát nhất, doanh nghiệp chỉ cần chuẩn bị:
Tải trọng lớn nhất → kích thước hàng/pallet → số tầng → số điểm dừng → kích thước giếng thang (nếu đã có).
Từ những thông tin này, iTEK có thể tư vấn kích thước cabin, cửa, tốc độ và cấu hình thiết bị phù hợp, tránh lựa chọn dư tải hoặc không đáp ứng được nhu cầu vận chuyển.
iTEK ELEVATOR