Giá thang máy quan sát là vấn đề được nhiều gia chủ, chủ khách sạn, nhà hàng và công trình thương mại quan tâm khi lựa chọn thang máy kính. So với thang máy cabin kín thông thường, loại thang này có thể cần thêm chi phí cho cabin kính, khung hố thang, vách kính và các giải pháp chống nóng, chống nước.
Hiện nay, chi phí lắp thang máy quan sát thường bắt đầu từ khoảng 350 triệu đồng và có thể vượt 1 tỷ đồng, tùy tải trọng, số tầng, công nghệ, xuất xứ thiết bị và yêu cầu hoàn thiện.
Thang máy quan sát là loại thang có một hoặc nhiều mặt cabin sử dụng kính, cho phép người dùng nhìn ra không gian bên ngoài trong quá trình di chuyển.
Loại thang này còn được gọi là thang máy kính, thang máy lồng kính hoặc thang máy panorama. Hố thang có thể xây bằng bê tông, tường gạch hoặc dựng khung kim loại kết hợp kính.
Thang máy quan sát thường được lắp tại:
Ngoài công năng vận chuyển, cabin kính còn giúp công trình trở nên hiện đại, thông thoáng và có điểm nhấn hơn.
Giá thang máy quan sát phụ thuộc nhiều vào cấu hình thực tế. Dưới đây là khoảng giá để chủ đầu tư dự trù ngân sách ban đầu:
|
Loại thang quan sát |
Tải trọng |
Giá tham khảo |
|
Thang quan sát gia đình nhỏ |
250–300 kg |
Khoảng 350–450 triệu đồng |
|
Thang quan sát gia đình phổ biến |
350–450 kg |
Khoảng 400–600 triệu đồng |
|
Thang quan sát tải trọng lớn |
500–750 kg |
Khoảng 500–800 triệu đồng |
|
Thang quan sát nhập khẩu nguyên chiếc |
300–500 kg |
Từ 800 triệu đến hơn 1 tỷ đồng |
|
Thang quan sát ngoài trời |
Tùy cấu hình |
Thường cao hơn thang trong nhà |
Như vậy, thang máy kính có thể bắt đầu từ khoảng 300–400 triệu đồng đối với cấu hình cơ bản, sau đó tăng theo số tầng, tải trọng, công nghệ và loại khung kính.
Mức giá trên không phải báo giá cố định của mọi công trình. Một thang máy 350kg lắp 4 điểm dừng trong nhà sẽ có chi phí khác với thang cùng tải trọng nhưng lắp ngoài trời hoặc sử dụng cabin nhiều mặt kính.
Khi so sánh báo giá, chủ đầu tư cần xác định rõ mức giá đã bao gồm những hạng mục nào.
Thiết bị thang máy
Đây là phần gồm động cơ, tủ điều khiển, cabin, ray dẫn hướng, cửa tầng, cửa cabin, hệ thống tín hiệu và thiết bị an toàn.
Giá thiết bị thay đổi theo tải trọng, số tầng, loại cửa, tốc độ và nguồn gốc linh kiện.
Cabin kính
Cabin có càng nhiều mặt kính thì chi phí vật liệu và hoàn thiện càng cao. Thang một mặt kính thường tiết kiệm hơn thang ba mặt kính hoặc cabin toàn cảnh.
Ngoài kính trong suốt, chủ đầu tư có thể lựa chọn kính màu, kính mờ hoặc thiết kế phối hợp giữa kính và inox.
Khung và vách kính hố thang
Nếu công trình không sử dụng hố xây bê tông hoặc tường gạch, cần dựng khung kim loại và lắp vách kính bao quanh.
Chi phí phần này phụ thuộc vào:
Phần khung kính có thể làm tổng ngân sách tăng thêm từ vài chục đến hơn một trăm triệu đồng.
Xây dựng và hoàn thiện
Một số hạng mục có thể do chủ nhà thực hiện riêng, gồm:
Vì vậy, một báo giá thiết bị thấp chưa chắc đã là phương án có tổng chi phí thấp nhất.
Cabin càng lớn thì động cơ, ray, khung và diện tích kính càng tăng. Do đó, thang tải trọng 500–750 kg thường có giá cao hơn loại 250–350 kg.
Mỗi tầng tăng thêm cần bổ sung cửa tầng, bảng gọi, dây tín hiệu và công lắp đặt. Đây là nguyên nhân khiến cùng một loại thang nhưng nhà 6 tầng có giá cao hơn nhà 4 tầng.
Thang một mặt kính thường có giá thấp hơn loại hai, ba mặt hoặc toàn cảnh. Gia chủ nên chọn số mặt kính theo hướng quan sát thực tế, không nhất thiết sử dụng kính toàn bộ.
Hố xây bê tông hoặc tường gạch thường có chi phí hoàn thiện thấp hơn khung kim loại kết hợp kính.
Tuy nhiên, khung kính lại phù hợp với nhà cải tạo, công trình thiếu sáng hoặc không gian cần tính thẩm mỹ cao.
Thang ngoài trời thường phát sinh thêm chi phí chống nước, mái che, sơn bảo vệ, thoát nước và vật liệu chịu thời tiết. Các báo giá thị trường cho thấy thang ngoài trời có thể cao hơn đáng kể so với phương án lắp trong nhà.
Các tùy chọn như kính cong, inox màu, trần trang trí, sàn đá, đèn đặc biệt hoặc bảng điều khiển theo yêu cầu đều làm giá tăng.
Ngoài giá đầu tư ban đầu, chủ đầu tư nên tính thêm chi phí vận hành lâu dài.
Tiền điện
Tiền điện phụ thuộc vào công suất động cơ, số lượt sử dụng và số tầng. Với nhà ở gia đình có tần suất sử dụng vừa phải, chi phí thường không quá lớn so với các thiết bị điện khác trong nhà.
Bảo trì định kỳ
Sau thời gian bảo hành, thang cần được kiểm tra, vệ sinh và căn chỉnh định kỳ. Chi phí phụ thuộc vào số tầng, cấu hình thiết bị và phạm vi của gói bảo trì.
Vệ sinh kính
Thang quan sát cần vệ sinh thường xuyên hơn thang cabin kín. Nếu lắp ngoài trời hoặc tại mặt ngoài công trình, chi phí vệ sinh kính có thể cao hơn do khó tiếp cận.
Thay thế linh kiện
Sau thời gian dài sử dụng, một số bộ phận hao mòn như ray cửa, đèn, nút bấm, ắc quy cứu hộ hoặc linh kiện điện có thể cần thay thế.
Chủ đầu tư nên lựa chọn đơn vị có dịch vụ bảo trì rõ ràng và khả năng cung cấp linh kiện lâu dài.
Để được báo giá sát với công trình, khách hàng nên cung cấp các thông tin sau:
Khi nhận báo giá, cần kiểm tra rõ các nội dung:
Không nên lựa chọn chỉ dựa trên mức giá thấp nhất. Một phương án phù hợp cần đáp ứng đồng thời yêu cầu về an toàn, công năng, thẩm mỹ và khả năng bảo trì lâu dài.
Kết luận
Giá thang máy quan sát thường từ khoảng 350 triệu đồng trở lên, tùy tải trọng, số tầng, số mặt kính và phương án hố thang. Nếu sử dụng khung kính cao cấp, lắp ngoài trời hoặc lựa chọn thiết bị nhập khẩu, tổng chi phí có thể vượt 1 tỷ đồng.
Để có báo giá chính xác, công trình cần được khảo sát và lên cấu hình cụ thể. Khách hàng có nhu cầu tư vấn có thể liên hệ Thang máy Itek: