Kích thước hố thang máy gia đình cần được tính toán ngay từ khi thiết kế nhà để đảm bảo cabin đủ rộng, thiết bị vận hành phù hợp và không phải cải tạo về sau. Tùy tải trọng và cấu hình, hố thang có thể được thiết kế với nhiều kích thước khác nhau. Dưới đây là những thông số phổ biến giúp gia chủ dễ hình dung trước khi xây dựng.
Với dòng thang máy gia đình cáp kéo, một số kích thước giếng thang thường được lựa chọn như sau:
|
Tải trọng |
Kích thước giếng thang |
Kích thước cabin |
Số người |
|
200 kg |
1.300 × 1.300 mm |
900 × 800 mm |
2–3 người |
|
250 kg |
1.400 × 1.300 mm |
950 × 800 mm |
3 người |
|
300 kg |
1.400 × 1.400 mm |
1.000 × 900 mm |
4 người |
|
350 kg |
1.500 × 1.500 mm |
1.100 × 1.000 mm |
4–5 người |
|
400 kg |
1.600 × 1.500 mm |
1.200 × 1.000 mm |
5–6 người |
Lưu ý: Bảng trên dùng để tham khảo khi quy hoạch mặt bằng. Kích thước xây dựng chính xác phải căn cứ vào model thang, loại cửa, kết cấu giếng thang và bản vẽ kỹ thuật của nhà sản xuất. Không nên tự lấy kích thước trong bảng để thi công.
1.400 × 1.400 mm là kích thước được nhiều gia chủ quan tâm khi lựa chọn thang máy gia đình tải trọng 300kg.
Với diện tích giếng thang khoảng 1,96 m², cấu hình này có thể đáp ứng nhu cầu di chuyển của gia đình khoảng 3–4 người mà không chiếm quá nhiều diện tích sàn.
Nếu nhà có diện tích nhỏ, tải trọng 200–250kg có thể được cân nhắc. Ngược lại, gia đình đông người hoặc thường xuyên vận chuyển đồ đạc nên xem xét tải trọng 350kg trở lên.
Có thể tính nhanh diện tích giếng thang bằng công thức:
Diện tích hố thang = Chiều rộng × Chiều sâu
Ví dụ:
1.300 × 1.300 mm = 1,69 m²
1.400 × 1.400 mm = 1,96 m²
1.500 × 1.500 mm = 2,25 m²
1.600 × 1.500 mm = 2,40 m²
Như vậy, một chiếc thang máy gia đình không nhất thiết phải chiếm 3–4 m² như nhiều người vẫn nghĩ. Với thiết kế hợp lý, gia chủ có thể bố trí thang trong diện tích chưa đến 2 m².
Tuy nhiên, diện tích thực tế còn phụ thuộc vào khoảng tường, kết cấu bao quanh và cách bố trí cửa tầng.
Chỉ xác định chiều rộng và chiều sâu là chưa đủ. Một giếng thang hoàn chỉnh còn phải tính đến:
Hố PIT: Phần không gian phía dưới điểm dừng thấp nhất. Chiều sâu PIT phải được xác định theo cấu hình thang cụ thể, không nên tự đặt một con số chung cho mọi thiết bị.
OH: Khoảng không phía trên điểm dừng cao nhất. Đây là phần không gian cần thiết cho cabin và thiết bị phía trên giếng thang.
Với nhà phố có chiều cao tầng hạn chế, PIT và OH cần được tính ngay từ bản vẽ kiến trúc, tránh tình trạng đến khi xây xong mới phát hiện không đủ không gian để lắp thang.
Không phải cứ hố thang càng lớn thì thang càng tốt. Gia chủ nên lựa chọn theo nhu cầu thực tế:
Điều quan trọng là chọn thang trước – chốt kích thước hố sau, thay vì xây hố thang rồi mới tìm thiết bị phù hợp.
Mỗi căn nhà có diện tích, chiều cao tầng và kết cấu khác nhau nên không thể áp dụng một kích thước hố thang duy nhất.
iTEK ELEVATOR chuyên cung cấp giải pháp thang máy cáp kéo, hỗ trợ gia chủ tư vấn tải trọng, kích thước cabin, giếng thang và phương án bố trí phù hợp với mặt bằng thực tế.
Nếu đang xây nhà, gia chủ nên gửi bản vẽ mặt bằng cho ITEK trước khi thi công giếng thang để được tư vấn phương án phù hợp, hạn chế việc phải đục phá hoặc điều chỉnh sau này.
Thông tin liên hệ iTEK ELEVATOR:
Kết luận
Kích thước hố thang máy gia đình phổ biến có thể từ 1.300 × 1.300 mm đến 1.600 × 1.500 mm, tùy tải trọng và cấu hình. Trong đó, kích thước 1.400 × 1.400 mm là một phương án đáng cân nhắc cho thang gia đình 300kg khi mặt bằng cho phép.
Tuy nhiên, các con số trên chỉ nên dùng để quy hoạch diện tích ban đầu. Kích thước xây dựng cuối cùng cần căn cứ vào bản vẽ kỹ thuật của mẫu thang cụ thể để đảm bảo thiết bị lắp đặt đúng và vận hành an toàn.