Khi quyết định lắp đặt thang máy, ngoài lựa chọn công nghệ và cân đối tài chính, bài toán khó nhất mà mọi gia chủ và kiến trúc sư phải đối mặt chính là không gian. Một thiết bị dù hiện đại đến đâu cũng không thể thi công nếu không có một giếng thang phù hợp. Do đó, việc xác định đúng kích thước thang máy gia đình ngay từ giai đoạn vẽ mặt bằng hoặc khảo sát nhà cải tạo là yếu tố mang tính sống còn, giúp bạn tránh được nguy cơ đập phá cấu trúc nhà cửa.
Bài viết dưới đây sẽ cung cấp bảng thông số kích thước tiêu chuẩn chi tiết nhất, giải thích các thuật ngữ chuyên ngành và gợi ý những mẹo "ăn gian" diện tích hiệu quả nhất hiện nay.
Khi làm việc với các bản vẽ thang máy, bạn sẽ thường xuyên bắt gặp những thuật ngữ kỹ thuật. Để không bị bối rối, hãy nắm chắc 4 thông số định hình nên kích thước thang máy gia đình sau:
Tải trọng là yếu tố quyết định trực tiếp đến độ rộng hẹp của thang máy. Dưới đây là bảng thông số tham khảo áp dụng cho công nghệ thang máy cáp kéo không phòng máy (MRL) - công nghệ tối ưu diện tích và phổ biến nhất trên thị trường hiện nay.
(Thông số áp dụng cho kiểu cửa mở tự động từ trung tâm - Center Opening)
Đây là cấu hình sinh ra dành riêng cho những ngôi nhà ống, nhà phố cải tạo có diện tích cực kỳ khiêm tốn (diện tích sàn chỉ từ 35m2 - 45m2). Thang phục vụ tốt cho 2 đến 3 người di chuyển cùng lúc.
|
Hạng mục thông số |
Kích thước tiêu chuẩn |
|
Kích thước hố thang (lọt lòng) |
1200mm (Rộng) x 1200mm (Sâu) |
|
Kích thước Cabin (lọt lòng) |
800mm (Rộng) x 800mm (Sâu) |
|
Kích thước Cửa mở |
600mm |
|
Chiều sâu hố Pit tối thiểu |
300mm - 400mm |
|
Chiều cao OH tối thiểu |
3800mm |
Đây là "điểm vàng" được hơn 70% gia đình Việt lựa chọn. Kích thước này rất cân đối, không chiếm quá nhiều diện tích nhà nhưng vẫn đảm bảo cabin rộng rãi cho 4 - 5 người thao tác thoải mái.
|
Hạng mục thông số |
Kích thước tiêu chuẩn |
|
Kích thước hố thang (lọt lòng) |
1400mm (Rộng) x 1400mm (Sâu) |
|
Kích thước Cabin (lọt lòng) |
1000mm (Rộng) x 1000mm (Sâu) |
|
Kích thước Cửa mở |
700mm |
|
Chiều sâu hố Pit tối thiểu |
400mm - 500mm |
|
Chiều cao OH tối thiểu |
3800mm - 4000mm |
Dành cho các công trình biệt thự, nhà lô góc diện tích lớn (từ 80m2 trở lên) hoặc các gia đình có nhu cầu sử dụng xe lăn cho người cao tuổi. Thang có thể tải được 6 - 7 người một lúc.
|
Hạng mục thông số |
Kích thước tiêu chuẩn |
|
Kích thước hố thang (lọt lòng) |
1600mm (Rộng) x 1500mm (Sâu) |
|
Kích thước Cabin (lọt lòng) |
1200mm (Rộng) x 1000mm (Sâu) |
|
Kích thước Cửa mở |
800mm |
|
Chiều sâu hố Pit tối thiểu |
500mm - 800mm |
|
Chiều cao OH tối thiểu |
4000mm - 4200mm |
Nếu kích thước thực tế của ngôi nhà bạn không đạt chuẩn như bảng thông số trên, đừng vội nản lòng. Các chuyên gia cơ khí có những giải pháp thiết kế linh hoạt để xử lý các mặt bằng "khó nhằn":
Việc tham khảo một bảng thông số là cần thiết, nhưng để biến lý thuyết thành bản vẽ thi công hoàn hảo lại đòi hỏi năng lực thực chiến của một đơn vị cung cấp uy tín. Hầu hết các ngôi nhà phố, đặc biệt là nhà cải tạo, đều vướng mắc về cấu trúc móng bè không thể đào hố Pit sâu, hoặc mái nhà bị vướng dầm khống chế chiều cao OH.
Lúc này, thay vì cố gắng phá vỡ kết cấu ngôi nhà để nhét vừa một cỗ máy, bạn cần một thiết bị được "may đo" để vừa vặn với ngôi nhà của mình. iTEK Elevator tự hào là đơn vị mang đến giải pháp thang máy gia đình tùy biến cao, giải quyết triệt để bài toán không gian hẹp:
Tóm lại:
Việc nắm rõ kích thước thang máy gia đình sẽ giúp bạn chủ động hơn trong khâu thiết kế không gian sống. Tuy nhiên, mỗi ngôi nhà là một bản thể kiến trúc độc lập. Đừng để những con số tiêu chuẩn làm hạn chế sự tiện nghi của tổ ấm. Hãy liên hệ ngay với iTEK Elevator để được các chuyên gia trực tiếp khảo sát mặt bằng và cung cấp bản vẽ thiết kế không gian thang máy tối ưu nhất dành riêng cho ngôi nhà của bạn!
Thông tin chi tiết vui lòng liên hệ:
TRUNG TÂM THANG MÁY iTEK
Văn phòng:
Tầng 8, Tòa nhà Mipec, 229 Tây Sơn, Phường Kim Liên, Thành phố Hà Nội
Tầng 5, Số 88, Đường Bạch Đằng, Phường Tân Sơn Hòa, TP. Hồ Chí Minh