Kích thước thang máy quan sát cần được xác định dựa trên tải trọng, số người sử dụng, diện tích công trình, kiểu cửa và số mặt kính. Việc chọn đúng kích thước giúp cabin đủ rộng, hố thang không chiếm quá nhiều diện tích và tổng thể công trình cân đối hơn.
Thông thường, thang máy quan sát gia đình sử dụng tải trọng từ 250–450 kg. Các công trình như khách sạn, nhà hàng, showroom hoặc văn phòng có thể cần tải trọng từ 500 kg trở lên.
Khi tìm hiểu kích thước thang máy quan sát, chủ đầu tư cần phân biệt các thông số sau:
Đây là khoảng không gian dành cho cabin, ray dẫn hướng, đối trọng, cửa và các thiết bị kỹ thuật.
Với thang máy quan sát, ngoài kích thước thông thủy bên trong còn phải tính thêm chiều dày khung kim loại, vách kính và khe lắp đặt.
Cabin là không gian thực tế mà người dùng đứng bên trong. Cabin càng rộng thì khả năng vận chuyển càng thoải mái, nhưng diện tích hố thang và chi phí cũng tăng theo.
Chiều rộng cửa ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng ra vào. Nhà có người cao tuổi, sử dụng xe lăn hoặc thường xuyên vận chuyển đồ đạc nên ưu tiên cửa rộng.
Đối với công trình cần bảo đảm khả năng tiếp cận cho người khuyết tật, QCVN 10:2023/BXD quy định chiều rộng thông thủy của cửa thang máy sau khi mở không nhỏ hơn 900 mm. Yêu cầu này không mặc định áp dụng cho mọi thang máy gia đình, nhưng là cơ sở quan trọng khi thiết kế công trình có nhu cầu tiếp cận đặc biệt.
Hố pit là phần nằm dưới sàn tầng thấp nhất. Chiều cao tầng trên cùng là khoảng cách từ sàn tầng cao nhất đến phần kết cấu phía trên hố thang.
Hai thông số này phụ thuộc vào công nghệ, tải trọng, tốc độ và cấu hình của từng hệ thang.
Dưới đây là một số kích thước thường được tham khảo khi lên phương án ban đầu:
|
Tải trọng |
Số người tham khảo |
Kích thước hố thang |
Kích thước cabin |
Chiều rộng cửa |
|
250–300 kg |
2–4 người |
Khoảng 1.300 × 1.300 mm |
Khoảng 900 × 900 mm |
650–700 mm |
|
350 kg |
4–5 người |
Khoảng 1.400 × 1.400 mm |
Khoảng 1.000 × 1.000 mm |
Khoảng 700 mm |
|
400–450 kg |
5–6 người |
Khoảng 1.500 × 1.500 mm |
Khoảng 1.100 × 1.100 mm |
700–800 mm |
|
500 kg |
6–7 người |
Khoảng 1.600 × 1.600 mm |
Khoảng 1.200 × 1.200 mm |
Khoảng 800 mm |
|
630–750 kg |
8–10 người |
Từ khoảng 1.700 × 1.700 mm |
Theo cấu hình thực tế |
800–900 mm |
Các số liệu trên chỉ dùng để tham khảo sơ bộ. Kích thước thực tế có thể thay đổi theo:
Gia chủ không nên dùng bảng tham khảo để tự xây hố thang. Kích thước chỉ nên được chốt sau khi có bản vẽ kỹ thuật của đơn vị cung cấp.
Nhà phố nhỏ có thể cân nhắc tải trọng 250–300 kg. Hố thang tham khảo khoảng 1.300 × 1.300 mm, phù hợp cho 2–4 người mỗi lượt.
Vị trí thường được lựa chọn là:
Không nên chọn cabin quá nhỏ nếu nhà có người cao tuổi hoặc cần vận chuyển xe đẩy, hành lý và đồ dùng giữa các tầng.
Đây là nhóm tải trọng phù hợp với nhiều gia đình từ 4–6 người. Cabin rộng hơn, sử dụng thoải mái và thuận tiện khi nhiều người di chuyển cùng lúc.
Hố thang thường cần khoảng 1.400 × 1.400 mm đến 1.500 × 1.500 mm, tùy kiểu cửa và thiết kế đối trọng.
Những công trình có tần suất sử dụng cao thường cần tải trọng từ 500 kg trở lên. Ngoài số người, chủ đầu tư phải tính đến hành lý, xe đẩy và lượng khách tập trung trong giờ cao điểm.
Cabin và cửa thang cần rộng hơn so với thang gia đình. Kích thước phải được tính toán theo lưu lượng sử dụng thực tế, không nên chỉ lựa chọn theo diện tích còn trống.
Cabin cần đủ chiều sâu để xe lăn đi vào thuận tiện. Cửa thang cũng phải phù hợp với chiều rộng thiết bị hỗ trợ di chuyển.
Ngoài cửa rộng, khu vực chờ trước thang cần đủ khoảng trống để người dùng tiếp cận và xoay trở. QCVN 10:2023/BXD yêu cầu không gian đợi và các điều kiện tiếp cận phù hợp đối với công trình thuộc phạm vi áp dụng của quy chuẩn.
Chiều sâu hố pit
Độ sâu hố pit không có một con số cố định cho mọi loại thang máy quan sát. Thông số này phụ thuộc vào công nghệ và cấu hình thiết bị.
Một số hệ thang gia đình có thể sử dụng hố pit thấp, trong khi thang cáp kéo truyền thống thường cần độ sâu lớn hơn.
Khi thi công hố pit, cần lưu ý:
Khoảng không phía trên phải đủ để bố trí thiết bị và bảo đảm khoảng cách an toàn khi cabin lên tầng cao nhất.
Nếu chiều cao hiện trạng hạn chế, đơn vị chuyên môn cần khảo sát để lựa chọn cấu hình phù hợp. Gia chủ không nên tự ý giảm chiều cao theo mong muốn vì có thể ảnh hưởng đến việc lắp đặt và kiểm định.
Thang máy điện phải đáp ứng các yêu cầu an toàn kỹ thuật trước khi được đưa vào sử dụng.
Đặt trong lòng cầu thang bộ
Phương án này tiết kiệm mặt bằng nhưng phải bảo đảm cầu thang bộ vẫn đủ rộng và thuận tiện sử dụng.
Kích thước hố thang sẽ bị giới hạn bởi khoảng trống giữa các vế thang. Gia chủ không nên thu hẹp cầu thang quá mức chỉ để tăng cabin.
Đặt cạnh cầu thang bộ
Đây là phương án dễ tổ chức mặt bằng và phù hợp với nhà xây mới. Thang bộ và thang máy được tập trung vào cùng một khu vực, giúp hành lang gọn hơn.
Đặt tại giếng trời
Thang kính có thể tận dụng ánh sáng tự nhiên và trở thành điểm nhấn giữa nhà. Tuy nhiên, cần tính thêm kích thước khung, vách kính và khoảng bảo trì.
Đặt ngoài trời
Thang quan sát ngoài trời thường cần nhiều diện tích hơn do phải bố trí:
Vì vậy, cùng một kích thước cabin nhưng hố thang ngoài trời có thể có kích thước phủ bì lớn hơn phương án trong nhà.
Chủ đầu tư nên lựa chọn kích thước theo các bước sau:
Xác định số người sử dụng
Gia đình ít người có thể chọn tải trọng 250–350 kg. Gia đình đông người hoặc công trình kinh doanh nên chọn tải trọng lớn hơn.
Đánh giá mặt bằng
Cần kiểm tra diện tích từng tầng, vị trí cửa thang, hành lang và khoảng trống dành cho cầu thang bộ.
Tính đến nhu cầu lâu dài
Nhà có người cao tuổi, xe lăn hoặc thường xuyên vận chuyển đồ đạc nên ưu tiên cabin và cửa rộng hơn.
Chọn kiểu cửa phù hợp
Cửa mở tim thường cần hố thang rộng hơn. Cửa mở lùa phù hợp với công trình hạn chế chiều ngang nhưng vẫn phải bảo đảm lối ra vào thuận tiện.
Chốt bản vẽ trước khi thi công
Đơn vị thang máy cần khảo sát, lên cấu hình và cung cấp bản vẽ kỹ thuật. Chủ nhà chỉ nên xây hố pit, dựng khung hoặc hoàn thiện cửa tầng sau khi bản vẽ được xác nhận.
Kết luận
Kích thước thang máy quan sát thường được lựa chọn theo tải trọng, số người sử dụng, kiểu cửa và vị trí lắp đặt. Với nhà ở gia đình, hố thang tham khảo có thể từ khoảng 1.300 × 1.300 mm, sau đó tăng theo tải trọng và nhu cầu sử dụng.
Tuy nhiên, không có một kích thước chung áp dụng cho mọi công trình. Để tránh xây sai hố thang và phát sinh chi phí sửa chữa, khách hàng nên khảo sát trước khi thi công.
Khách hàng cần tư vấn kích thước thang máy quan sát phù hợp với mặt bằng thực tế có thể liên hệ Thang máy Itek: